permit
/ˈpɜːmɪt/một giấy tờ cho phép làm một việc gì đó theo luật pháp
The government issued a permit for the construction project.
Chính phủ đã cấp một giấy phép cho dự án xây dựng.
Thường dùng trong các thủ tục pháp lý hoặc quản lý công cộng.
cho phép, đồng ý với việc ai đó làm gì
My parents won't permit me to go to the party.
Bố mẹ tôi không cho phép tôi đi dự tiệc.
Dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc quan hệ cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Danh từ 'permit' thường dùng trong các thủ tục pháp lý, còn động từ 'permit' dùng trong các tình huống cho phép ai đó làm gì.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'permit' và 'license'
'Permit' thường dùng cho các giấy phép tạm thời hoặc đặc biệt, còn 'license' dùng cho các giấy phép lâu dài hoặc chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'permettre' (cho phép).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'permit' có thể là danh từ (giấy phép) hoặc động từ (cho phép). Trong tiếng Việt, 'cho phép' thường dùng cho động từ, còn 'giấy phép' dùng cho danh từ.