permit

/ˈpɜːmɪt/
giấy phép

You need a permit to build a house.

Bạn cần một giấy phép để xây nhà.


trang trọng

Giấy phép chính thức cho phép ai đó làm một việc gì đó.

The government issued a permit for the construction project.

Chính phủ đã cấp giấy phép cho dự án xây dựng.

Thường được cấp bởi cơ quan chính phủ hoặc tổ chức có thẩm quyền.

thông thường

Cho phép hoặc chấp thuận ai đó làm một việc gì đó.

My parents won't permit me to go to the party.

Bố mẹ tôi không cho phép tôi đi dự tiệc.

Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, thường không liên quan đến giấy phép chính thức.

Cụm từ kết hợp

building permitgiấy phép xây dựngwork permitgiấy phép lao độngpermit to carrygiấy phép mang theo

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

permit tocụm từ
cho phép ai đó làm gì đó

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'permit' có thể là danh từ hoặc động từ, và nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Giấy phép chính thức

Khi 'permit' là danh từ, nó thường đề cập đến một giấy phép chính thức được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'permettre' (cho phép).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'permit' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến một giấy phép chính thức. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là cho phép hoặc chấp thuận.

Phân tích từ

per-
trong, qua
prefix
+
-mit
cho phép
root
Từ Điển Anh Việt