less than before
/lɛs ðæn bɪˈfɔːr/phrase★Trung cấp— ít hơn trước đây
thông thường
Số lượng, mức độ hoặc tần suất của một hành động hoặc hiện tượng giảm so với thời điểm trước đó.
He's been working less than before due to health issues.
Anh ấy đã làm việc ít hơn trước đây vì vấn đề sức khỏe.
The company's profits are less than before last quarter.
Doanh thu của công ty thấp hơn trước đây so với quý trước.
💡
Thường dùng để mô tả sự giảm dần trong thời gian.
Cụm từ kết hợp
less than beforeít hơn trước đâymuch less than beforeít hơn rất nhiều so với trước
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để so sánh số lượng, mức độ hoặc tần suất giảm so với trước.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'less' (ít hơn) và 'than before' (so với trước đây), dùng để so sánh mức độ giảm.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh thời gian hoặc tình trạng trước và sau.
Phân tích từ
less
ít hơn
adjectivethan before
so với trước đây
phraseTừ Điển Anh Việt