let slip
/lɛt slɪp/phrasal verb★Trung cấp◆động từ cụm
thông thường
Nói một điều không nên nói, thường vô ý hoặc không cố ý.
He accidentally let slip the secret during the meeting.
Anh ấy vô tình bỏ lọt bí mật trong cuộc họp.
💡
Thường dùng để chỉ việc nói một điều không nên nói, thường là vô ý.
Cụm từ kết hợp
let slip a secretbỏ lọt một bí mậtlet slip an important detailbỏ lọt một chi tiết quan trọng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
slip of the tonguecụm từ
lỗi nói
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh vô ý
Dùng 'let slip' khi muốn nói về việc vô tình tiết lộ thông tin.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'let' (cho phép) và 'slip' (trôi chảy, lọt ra).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc vô tình tiết lộ thông tin.
Phân tích từ
let
cho phép
verbslip
trôi chảy, lọt ra
verbTừ Điển Anh Việt