let slip

/lɛt slɪp/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Việc vô tình tiết lộ thông tin mà không cố ý.
Nghĩa đen
Cho phép trôi chảy, lọt ra.
Phân tích nghĩa đen
letcho phép+sliptrôi chảy, lọt ra
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một điều gì đó lọt ra mà không được kiểm soát.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện, bạn vô tình nói ra một điều không nên nói.
Lưu ý văn hóa
Khái niệm này liên quan đến việc vô tình tiết lộ thông tin, thường là do sự bất cẩn.
thông thường

Nói một điều không nên nói, thường vô ý hoặc không cố ý.

He accidentally let slip the secret during the meeting.

Anh ấy vô tình bỏ lọt bí mật trong cuộc họp.

💡

Thường dùng để chỉ việc nói một điều không nên nói, thường là vô ý.

Cụm từ kết hợp

let slip a secretbỏ lọt một bí mậtlet slip an important detailbỏ lọt một chi tiết quan trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

slip of the tonguecụm từ
lỗi nói

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vô ý

Dùng 'let slip' khi muốn nói về việc vô tình tiết lộ thông tin.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'let' (cho phép) và 'slip' (trôi chảy, lọt ra).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc vô tình tiết lộ thông tin.

Phân tích từ

let
cho phép
verb
+
slip
trôi chảy, lọt ra
verb
Từ Điển Anh Việt