Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

involved

/ɪnˈvɒlvd/
adjectiveverb★Trung cấp— liên quan, tham gia
trang trọngthông thường

Tham gia hoặc liên quan đến một hoạt động, dự án hoặc tình huống.

He was involved in a car accident last night.

Anh ấy bị liên quan đến một tai nạn xe hơi đêm qua.

The company is involved in several environmental initiatives.

Công ty tham gia nhiều dự án bảo vệ môi trường.

💡

Có thể dùng để chỉ sự tham gia tích cực hoặc bị liên quan đến một sự việc.

trang trọng

Có liên quan đến một vấn đề hoặc tình huống phức tạp.

The investigation revealed that several high-ranking officials were involved.

Cuộc điều tra tiết lộ rằng nhiều quan chức cấp cao liên quan đến vụ việc.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra.

Cụm từ kết hợp

involved intham giadeeply involvedliên quan sâu sắcheavily involvedtham gia tích cực

Từ đồng nghĩa

engagedparticipatingconcernedentangled

Từ trái nghĩa

uninvolveddisengagedunconcerned

Cụm từ liên quan

get involvedđộng từ cụm
tham gia
be involved withcụm từ
có quan hệ với

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'involved' có thể có nghĩa tích cực (tham gia) hoặc tiêu cực (bị liên quan đến một vấn đề).

⚡Quy tắc vàng

Động từ vs. Tính từ

'Involved' khi dùng như động từ thường đi với 'in' hoặc 'with', còn khi dùng như tính từ thì thường đi với 'be'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'involvere' có nghĩa là 'cuộn vào, bao quanh'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'involved' có thể dùng như một tính từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi với 'in' hoặc 'with'.

Phân tích từ

in-
vào, trong
prefix
+
-volve
cuộn, bao quanh
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.