Looking up...
Tham gia hoặc liên quan đến một hoạt động, dự án hoặc tình huống.
He was involved in a car accident last night.
Anh ấy bị liên quan đến một tai nạn xe hơi đêm qua.
The company is involved in several environmental initiatives.
Công ty tham gia nhiều dự án bảo vệ môi trường.
Có thể dùng để chỉ sự tham gia tích cực hoặc bị liên quan đến một sự việc.
Có liên quan đến một vấn đề hoặc tình huống phức tạp.
The investigation revealed that several high-ranking officials were involved.
Cuộc điều tra tiết lộ rằng nhiều quan chức cấp cao liên quan đến vụ việc.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra.
Lưu ý rằng 'involved' có thể có nghĩa tích cực (tham gia) hoặc tiêu cực (bị liên quan đến một vấn đề).
'Involved' khi dùng như động từ thường đi với 'in' hoặc 'with', còn khi dùng như tính từ thì thường đi với 'be'.
Từ gốc Latin 'involvere' có nghĩa là 'cuộn vào, bao quanh'.
Trong tiếng Anh, 'involved' có thể dùng như một tính từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi với 'in' hoặc 'with'.