Looking up...
She doesn't want to involve with that controversial project.
Cô ấy không muốn có liên quan đến dự án gây tranh cãi đó.
Có mối quan hệ hoặc tương tác với ai/cái gì, thường theo nghĩa tiêu cực hoặc phức tạp
He was involved with the wrong crowd and got into trouble.
Anh ấy có liên quan đến nhóm người xấu và gặp rắc rối.
The company is involved with several lawsuits over unpaid debts.
Công ty có liên quan đến nhiều vụ kiện tụng về khoản nợ chưa thanh toán.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (vấn đề pháp lý, xung đột, mối quan hệ phức tạp). Không dùng cho mối quan hệ tích cực như 'tham gia hoạt động'.
Dính líu, dính dáng đến (một vấn đề, tình huống)
The scandal involved several high-ranking officials.
Vụ bê bối có liên quan đến nhiều quan chức cấp cao.
Có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính hoặc tiêu cực, tùy vào ngữ cảnh.
'Involve with' thường chỉ mối quan hệ tiêu cực hoặc không mong muốn (vd: dính líu đến tội phạm). 'Involve in' chỉ sự tham gia vào hoạt động tích cực (vd: tham gia vào dự án tình nguyện).
Dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ tiêu cực, rủi ro hoặc không chính thức. Tránh dùng cho các hoạt động tích cực hoặc hợp pháp.
Kết hợp từ 'involve' (có nguồn gốc từ Latin 'involvere' nghĩa là 'cuốn vào, bao phủ') + giới từ 'with' (với). 'Involve' xuất hiện vào thế kỷ 14, ban đầu mang nghĩa 'quấn lại', sau đó mở rộng sang nghĩa 'làm cho dính líu'.
Cụm từ thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Khi dùng 'involve with', người nói thường ám chỉ sự can dự vào những vấn đề phức tạp, rủi ro hoặc không chính đáng. Không nên nhầm lẫn với 'involve in' (tham gia vào hoạt động tích cực).