Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. involve with

involve with

/ɪnˈvɒlv wɪð/◆động từ cụm
có liên quan đến

She doesn't want to involve with that controversial project.

Cô ấy không muốn có liên quan đến dự án gây tranh cãi đó.


thông thường

Có mối quan hệ hoặc tương tác với ai/cái gì, thường theo nghĩa tiêu cực hoặc phức tạp

He was involved with the wrong crowd and got into trouble.

Anh ấy có liên quan đến nhóm người xấu và gặp rắc rối.

The company is involved with several lawsuits over unpaid debts.

Công ty có liên quan đến nhiều vụ kiện tụng về khoản nợ chưa thanh toán.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (vấn đề pháp lý, xung đột, mối quan hệ phức tạp). Không dùng cho mối quan hệ tích cực như 'tham gia hoạt động'.

neutral

Dính líu, dính dáng đến (một vấn đề, tình huống)

The scandal involved several high-ranking officials.

Vụ bê bối có liên quan đến nhiều quan chức cấp cao.

Có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính hoặc tiêu cực, tùy vào ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

involve with someonecó quan hệ/có liên quan đến aiinvolve with somethingdính líu đến cái gìget involved withbị cuốn vào, dính líu đến

Từ đồng nghĩa

engage withassociate withmix withentangle with

Từ trái nghĩa

avoiddistance oneself fromdisassociate from

Cụm từ liên quan

involve inđộng từ cụm
tham gia vào (hoạt động tích cực)
get mixed up withđộng từ cụm
dính líu đến (thường tiêu cực)
be entangled inđộng từ cụm
bị vướng vào (mối quan hệ phức tạp)

Mẹo hay

Phân biệt 'involve with' và 'involve in'

'Involve with' thường chỉ mối quan hệ tiêu cực hoặc không mong muốn (vd: dính líu đến tội phạm). 'Involve in' chỉ sự tham gia vào hoạt động tích cực (vd: tham gia vào dự án tình nguyện).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'involve with'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ tiêu cực, rủi ro hoặc không chính thức. Tránh dùng cho các hoạt động tích cực hoặc hợp pháp.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'involve' (có nguồn gốc từ Latin 'involvere' nghĩa là 'cuốn vào, bao phủ') + giới từ 'with' (với). 'Involve' xuất hiện vào thế kỷ 14, ban đầu mang nghĩa 'quấn lại', sau đó mở rộng sang nghĩa 'làm cho dính líu'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Khi dùng 'involve with', người nói thường ám chỉ sự can dự vào những vấn đề phức tạp, rủi ro hoặc không chính đáng. Không nên nhầm lẫn với 'involve in' (tham gia vào hoạt động tích cực).

Phân tích từ

involve
làm cho dính líu, liên quan đến
root
+
with
với, cùng
preposition
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.