Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

invoke

/ɪnˈvoʊk/
verb★Trung cấp💡 gợi lên, khơi gợi
trang trọng

kêu gọi, viện dẫn (luật, quyền hạn, thần linh,...)

The lawyer invoked the Fifth Amendment to protect his client.

Luật sư đã viện dẫn Tu chính án thứ Năm để bảo vệ thân chủ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tôn giáo hoặc khi nhắc đến quyền lực.

neutral

gợi lên (cảm xúc, ký ức, hình ảnh)

The music invoked a sense of nostalgia.

Bản nhạc gợi lên cảm giác hoài niệm.

💡

Dùng khi muốn diễn tả việc khơi gợi một cảm xúc hay ký ức.

văn chương

triệu hồi (thần linh, linh hồn,...)

The witch invoked ancient spirits to aid her spell.

Phù thủy triệu hồi những linh hồn cổ xưa để trợ giúp cho lời nguyền.

💡

Ít dùng trong giao tiếp thông thường, phổ biến trong văn học hoặc tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

invoke a lawviện dẫn một đạo luậtinvoke a rightsử dụng quyền lợiinvoke a deitytriệu hồi thần linhinvoke memorieskhơi gợi ký ức

Từ đồng nghĩa

call uponcitesummonevokeconjure

Từ trái nghĩa

suppressignoreoverlook

Cụm từ liên quan

invoke the name of Godcụm từ
cầu nguyện bằng danh Thiên Chúa

💡Mẹo hay

Phân biệt invoke vs. evoke

'Invoke' thường liên quan đến việc chủ động kêu gọi hoặc viện dẫn (luật, quyền hạn, thần linh), trong khi 'evoke' nhấn mạnh vào việc gợi lên cảm xúc hay ký ức một cách tự nhiên. Ví dụ: 'The speech invoked patriotism' (kêu gọi lòng yêu nước) vs. 'The photo evoked memories' (khơi gợi ký ức).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng invoke trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về luật pháp, quyền hạn hoặc thủ tục pháp lý, 'invoke' là từ chính xác nhất. Ví dụ: 'The defendant invoked his right to remain silent' (Bị cáo đã viện dẫn quyền giữ im lặng).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *invocare* (kêu gọi, cầu khẩn), ghép từ *in-* (vào) + *vocare* (gọi). Đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *envocare* vào thế kỷ 15.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc chuyên biệt. Không dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày trừ khi đề cập đến các khái niệm trừu tượng như pháp luật, tôn giáo hoặc nghệ thuật.

Phân tích từ

in-
vào, hướng tới
prefix
+
-voke
gọi, kêu gọi
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.