Looking up...
kêu gọi, viện dẫn (luật, quyền hạn, thần linh,...)
The lawyer invoked the Fifth Amendment to protect his client.
Luật sư đã viện dẫn Tu chính án thứ Năm để bảo vệ thân chủ.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tôn giáo hoặc khi nhắc đến quyền lực.
gợi lên (cảm xúc, ký ức, hình ảnh)
The music invoked a sense of nostalgia.
Bản nhạc gợi lên cảm giác hoài niệm.
Dùng khi muốn diễn tả việc khơi gợi một cảm xúc hay ký ức.
triệu hồi (thần linh, linh hồn,...)
The witch invoked ancient spirits to aid her spell.
Phù thủy triệu hồi những linh hồn cổ xưa để trợ giúp cho lời nguyền.
Ít dùng trong giao tiếp thông thường, phổ biến trong văn học hoặc tôn giáo.
'Invoke' thường liên quan đến việc chủ động kêu gọi hoặc viện dẫn (luật, quyền hạn, thần linh), trong khi 'evoke' nhấn mạnh vào việc gợi lên cảm xúc hay ký ức một cách tự nhiên. Ví dụ: 'The speech invoked patriotism' (kêu gọi lòng yêu nước) vs. 'The photo evoked memories' (khơi gợi ký ức).
Khi nói về luật pháp, quyền hạn hoặc thủ tục pháp lý, 'invoke' là từ chính xác nhất. Ví dụ: 'The defendant invoked his right to remain silent' (Bị cáo đã viện dẫn quyền giữ im lặng).
Từ tiếng Latin *invocare* (kêu gọi, cầu khẩn), ghép từ *in-* (vào) + *vocare* (gọi). Đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *envocare* vào thế kỷ 15.
Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc chuyên biệt. Không dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày trừ khi đề cập đến các khái niệm trừu tượng như pháp luật, tôn giáo hoặc nghệ thuật.