invoice

/ˈɪn.vɔɪs/
nounTrung cấp hóa đơn
💰Tài chính
trang trọng

Một tài liệu chính thức yêu cầu thanh toán một số tiền nhất định cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp.

Please review the invoice and make the payment within 30 days.

Xin vui lòng kiểm tra hóa đơn và thanh toán trong vòng 30 ngày.

💡

Hóa đơn thường bao gồm thông tin về người bán, người mua, số lượng hàng hóa/dịch vụ, giá cả và ngày thanh toán.

Cụm từ kết hợp

send an invoicegửi hóa đơnpay an invoicethan toán hóa đơngenerate an invoicetạo hóa đơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo hóa đơn bao gồm tất cả thông tin cần thiết để tránh tranh chấp sau này.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Luôn kiểm tra hóa đơn kỹ trước khi thanh toán để đảm bảo chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'invoice' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'envois' (phát âm /ɑ̃.vwa/), có nghĩa là 'gửi đi'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'hóa đơn' thường được sử dụng cho các tài liệu yêu cầu thanh toán, trong khi 'bills' có thể dùng cho các khoản thanh toán định kỳ như hóa đơn điện, nước.

Phân tích từ

in
vào
prefix
+
voice
tiếng nói, thông báo
root
Từ Điển Anh Việt