iron out

/ˈaɪərnaʊt/
phrasal verbTrung cấp giải quyết ổn thỏađộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Giải quyết triệt để những khúc mắc, bất đồng hoặc vấn đề phức tạp để đạt được sự thỏa thuận hoặc vận hành trơn tru.
Nghĩa đen
làm phẳng bằng bàn ủi cho đến khi hết nếp nhăn
Phân tích nghĩa đen
irondụng cụ làm phẳng vải bằng nhiệt+outhoàn tất, không còn vấn đề gì
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh bàn ủi làm phẳng những nếp nhăn trên vải, tượng trưng cho việc loại bỏ những rắc rối, bất đồng để mọi thứ trở nên suôn sẻ.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp nhóm, mọi người tranh luận gay gắt về cách phân chia nhiệm vụ. Sau đó, trưởng nhóm đề nghị 'iron out' những khác biệt bằng cách lắng nghe ý kiến của tất cả mọi người.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong môi trường công sở phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc đàm phán hợp đồng hoặc dự án nhóm. Nó phản ánh văn hóa coi trọng sự rõ ràng, thống nhất và giải quyết xung đột một cách hòa bình.
trang trọng

giải quyết triệt để hoặc điều chỉnh một vấn đề phức tạp để đạt được sự thỏa thuận hoặc trơn tru hơn

The team spent hours ironing out the technical issues in the software.

Nhóm đã dành hàng giờ để giải quyết triệt để các vấn đề kỹ thuật trong phần mềm.

Let's iron out the disagreements before the meeting starts.

Hãy giải quyết ổn thỏa những bất đồng trước khi cuộc họp bắt đầu.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, hợp tác hoặc giải quyết xung đột.

Cụm từ kết hợp

iron out the detailsgiải quyết chi tiếtiron out a problemgiải quyết vấn đềiron out differencesgiải quyết khác biệt

Cụm từ liên quan

sort outđộng từ cụm
giải quyết vấn đề theo hướng tích cực
work outđộng từ cụm
tìm ra giải pháp thông qua thảo luận
thrash outđộng từ cụm
giải quyết triệt để bằng tranh luận sôi nổi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Cụm từ này thường xuất hiện trong công việc, hợp tác nhóm, hoặc đàm phán. Ví dụ: 'iron out the terms of a contract' (giải quyết các điều khoản của hợp đồng).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen: 'làm phẳng bằng bàn ủi'. Nghĩa bóng: 'giải quyết vấn đề phức tạp'. Luôn hiểu theo nghĩa bóng khi dùng trong ngữ cảnh trừu tượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp của 'iron' (làm phẳng bằng bàn ủi) và 'out' (hết, xong). Nghĩa bóng xuất hiện từ thế kỷ 19, ám chỉ việc 'làm phẳng' những khúc mắc, rắc rối để mọi thứ suôn sẻ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Không sử dụng cho các vấn đề đơn giản hoặc không cần sự thỏa thuận.

Phân tích từ

iron
làm phẳng, giải quyết
verb
+
out
hoàn tất, xong xuôi
adverb
Từ Điển Anh Việt