iron out
/ˈaɪərnaʊt/giải quyết triệt để hoặc điều chỉnh một vấn đề phức tạp để đạt được sự thỏa thuận hoặc trơn tru hơn
The team spent hours ironing out the technical issues in the software.
Nhóm đã dành hàng giờ để giải quyết triệt để các vấn đề kỹ thuật trong phần mềm.
Let's iron out the disagreements before the meeting starts.
Hãy giải quyết ổn thỏa những bất đồng trước khi cuộc họp bắt đầu.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, hợp tác hoặc giải quyết xung đột.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Cụm từ này thường xuất hiện trong công việc, hợp tác nhóm, hoặc đàm phán. Ví dụ: 'iron out the terms of a contract' (giải quyết các điều khoản của hợp đồng).
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng
Nghĩa đen: 'làm phẳng bằng bàn ủi'. Nghĩa bóng: 'giải quyết vấn đề phức tạp'. Luôn hiểu theo nghĩa bóng khi dùng trong ngữ cảnh trừu tượng.
📖Nguồn gốc từ
Từ sự kết hợp của 'iron' (làm phẳng bằng bàn ủi) và 'out' (hết, xong). Nghĩa bóng xuất hiện từ thế kỷ 19, ám chỉ việc 'làm phẳng' những khúc mắc, rắc rối để mọi thứ suôn sẻ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Không sử dụng cho các vấn đề đơn giản hoặc không cần sự thỏa thuận.