exclude

/ɪkˈskluːd/
verbTrung cấp
trang trọng

Loại trừ hoặc không bao gồm ai hoặc cái gì đó.

The rule excludes children under 12.

Quy định loại trừ trẻ em dưới 12 tuổi.

💡

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc quy định.

thông thường

Chặn hoặc ngăn không cho ai hoặc cái gì đó tham gia.

He was excluded from the team for bad behavior.

Anh ấy bị loại khỏi đội vì hành vi xấu.

💡

Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc thể thao.

Cụm từ kết hợp

exclude fromloại trừ khỏiexclude someoneloại trừ ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

exclude fromcụm từ
loại trừ khỏi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi dùng 'exclude' để tránh nhầm lẫn với 'include'.

Quy tắc vàng

Chính tả

'Exclude' có 'x' không phải 's'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'excludere' (nghĩa là 'đẩy ra ngoài').

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'exclude' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh xã hội.

Phân tích từ

ex-
ra ngoài
prefix
+
-clude
bao gồm
root
Từ Điển Anh Việt