For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

involuntary

/ɪnˈvɒləntəri/
adjective★Trung cấp
chung

Không tự nguyện, xảy ra mà không có sự đồng ý hoặc kiểm soát có ý thức

He made an involuntary movement when the doctor tapped his knee.

Anh ấy có một cử động không tự nguyện khi bác sĩ gõ vào đầu gối anh.

The company faced involuntary layoffs due to financial difficulties.

Công ty phải đối mặt với các cuộc sa thải không tự nguyện do khó khăn tài chính.

💡

Từ này thường dùng để mô tả hành động, phản xạ hoặc tình huống xảy ra ngoài ý muốn.

Cụm từ kết hợp

involuntary actionhành động vô thứcinvoluntary musclecơ không tự chủinvoluntary responsephản xạ không tự nguyện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

involuntary servitudecụm từ
lao động cưỡng bức

💡Mẹo hay

Phân biệt với 'voluntary'

Hãy nhớ rằng 'involuntary' là dạng phủ định của 'voluntary'. Nếu một hành động là tự nguyện, nó là 'voluntary'; nếu không, nó là 'involuntary'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn viết trang trọng

Từ 'involuntary' phổ biến trong văn viết học thuật, y học hoặc pháp lý. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng cụm như 'by accident' hoặc 'without meaning to' để diễn đạt ý tương tự.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'involuntary' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'in-' (phủ định) + 'voluntarius' (tự nguyện), nghĩa là 'không tự nguyện'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả hành động, phản xạ hoặc quyết định xảy ra mà không có sự lựa chọn hoặc kiểm soát có chủ ý. Thường gặp trong ngữ cảnh y học, tâm lý học hoặc pháp lý.

Phân tích từ

in-
phủ định, không
prefix
+
volunt
ý chí, mong muốn
root
+
-ary
liên quan đến
suffix
✎ Ghi chú vào May 22, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →