Looking up...
Không tự nguyện, xảy ra mà không có sự đồng ý hoặc kiểm soát có ý thức
He made an involuntary movement when the doctor tapped his knee.
Anh ấy có một cử động không tự nguyện khi bác sĩ gõ vào đầu gối anh.
The company faced involuntary layoffs due to financial difficulties.
Công ty phải đối mặt với các cuộc sa thải không tự nguyện do khó khăn tài chính.
Từ này thường dùng để mô tả hành động, phản xạ hoặc tình huống xảy ra ngoài ý muốn.
Hãy nhớ rằng 'involuntary' là dạng phủ định của 'voluntary'. Nếu một hành động là tự nguyện, nó là 'voluntary'; nếu không, nó là 'involuntary'.
Từ 'involuntary' phổ biến trong văn viết học thuật, y học hoặc pháp lý. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng cụm như 'by accident' hoặc 'without meaning to' để diễn đạt ý tương tự.
Từ 'involuntary' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'in-' (phủ định) + 'voluntarius' (tự nguyện), nghĩa là 'không tự nguyện'.
Dùng để mô tả hành động, phản xạ hoặc quyết định xảy ra mà không có sự lựa chọn hoặc kiểm soát có chủ ý. Thường gặp trong ngữ cảnh y học, tâm lý học hoặc pháp lý.