Looking up...
She made an involuntary gasp when she saw the spider.
Cô ấy không thể kìm được tiếng thở hổn hển khi nhìn thấy con nhện.
xảy ra mà không có chủ đích hoặc sự kiểm soát của bản thân
The doctor noted an involuntary twitch in the patient's leg.
Bác sĩ ghi nhận một cử động co giật không tự chủ ở chân bệnh nhân.
Thường dùng để mô tả hành động, phản ứng sinh lý hoặc phản xạ không chủ động, trái ngược với 'voluntary' (tự nguyện).
bắt buộc, không theo ý muốn (trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội)
He was sentenced for involuntary manslaughter.
Anh ta bị kết án về tội ngộ sát không cố ý.
Trong luật pháp, 'involuntary manslaughter' chỉ tội giết người không có chủ đích giết hại.
'Involuntary' nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát chủ động (ví dụ: phản xạ, cử động), trong khi 'unintentional' chỉ sự không có chủ đích (ví dụ: tai nạn).
Dùng 'involuntary' cho các phản ứng cơ thể không chủ động như co giật, run rẩy, hoặc phản xạ (ví dụ: 'involuntary muscle contraction').
Từ Latin *involuntarius* (không tự nguyện), ghép bởi *in-* (phủ định) + *voluntarius* (tự nguyện, từ *voluntas* nghĩa là 'ý chí').
Khác với 'unintentional' (không cố ý), 'involuntary' nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát chủ động, thường liên quan đến phản xạ sinh lý hoặc phản ứng tức thời. Trong ngữ cảnh pháp lý, thuật ngữ này mang ý nghĩa kỹ thuật cụ thể.