instance
ví dụ, trường hợpThis is just one instance of many similar problems.
Đây chỉ là một ví dụ trong số nhiều vấn đề tương tự.
Một trường hợp hoặc sự kiện cụ thể, thường được xem như một ví dụ hoặc một phần của một nhóm lớn hơn.
The software has several instances where it crashes unexpectedly.
Phần mềm có nhiều trường hợp mà nó bị ngắt kết nối bất ngờ.
Thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc trường hợp cụ thể trong một nhóm lớn hơn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Trong lập trình, 'instance' thường chỉ một đối tượng cụ thể được tạo từ một lớp.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'instance' và 'example'
'Instance' thường chỉ một trường hợp cụ thể trong một nhóm lớn hơn, còn 'example' có thể chỉ một ví dụ để minh họa.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'instantia', có nghĩa là 'sự hiện diện' hoặc 'sự tồn tại'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý để chỉ một sự kiện hoặc trường hợp cụ thể.