instance

/ˈɪn.stəns/
ví dụ, trường hợp

This is just one instance of many similar problems.

Đây chỉ là một ví dụ trong số nhiều vấn đề tương tự.


chung

Một trường hợp hoặc sự kiện cụ thể, thường được xem như một ví dụ hoặc một phần của một nhóm lớn hơn.

The software has several instances where it crashes unexpectedly.

Phần mềm có nhiều trường hợp mà nó bị ngắt kết nối bất ngờ.

Thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc trường hợp cụ thể trong một nhóm lớn hơn.

Cụm từ kết hợp

in this instancetrong trường hợp nàya rare instancemột trường hợp hiếm hoimultiple instancesnhiều trường hợp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in no instancecụm từ
không bao giờ
in any instancecụm từ
trong bất kỳ trường hợp nào

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong lập trình, 'instance' thường chỉ một đối tượng cụ thể được tạo từ một lớp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'instance' và 'example'

'Instance' thường chỉ một trường hợp cụ thể trong một nhóm lớn hơn, còn 'example' có thể chỉ một ví dụ để minh họa.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'instantia', có nghĩa là 'sự hiện diện' hoặc 'sự tồn tại'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý để chỉ một sự kiện hoặc trường hợp cụ thể.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-stant
sự tồn tại
root
+
-ia
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt