install

/ɪnˈstɔːl/
cài đặt

Can you install this software on my computer?

Bạn có thể cài đặt phần mềm này trên máy tính của tôi không?


trang trọng

Đặt, lắp đặt hoặc cài đặt một phần mềm, thiết bị hoặc hệ thống vào một vị trí hoặc thiết bị cụ thể.

The technician will install the new operating system.

Kỹ thuật viên sẽ cài đặt hệ điều hành mới.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật.

trang trọng

Đặt một người vào một vị trí hoặc chức vụ.

The company installed a new manager for the department.

Công ty đã bổ nhiệm một quản lý mới cho bộ phận.

Dùng trong ngữ cảnh quản lý và tổ chức.

Cụm từ kết hợp

install softwarecài đặt phần mềminstall a programcài đặt một chương trìnhinstall equipmentlắp đặt thiết bị

Cụm từ liên quan

install a programcụm từ
cài đặt một chương trình
install a systemcụm từ
lắp đặt một hệ thống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'install' có thể dùng cho cả phần mềm và thiết bị, nhưng trong tiếng Việt, 'cài đặt' thường dùng cho phần mềm, còn 'lắp đặt' dùng cho thiết bị.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'install' và 'uninstall'

'Install' là việc đặt hoặc cài đặt, còn 'uninstall' là việc gỡ bỏ hoặc xóa bỏ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'installare', có nghĩa là 'đặt vào' hoặc 'lắp đặt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'install' thường dùng để chỉ việc cài đặt phần mềm hoặc lắp đặt thiết bị. Trong tiếng Việt, từ 'cài đặt' được sử dụng rộng rãi cho cả phần mềm và thiết bị.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-stall
đặt
root
Từ Điển Anh Việt