case
/keɪs/Một sự kiện hoặc tình huống cụ thể, thường được xem xét hoặc thảo luận.
The doctor examined the case carefully.
Bác sĩ đã xem xét vụ việc kỹ lưỡng.
Thường dùng để chỉ một tình huống cụ thể cần được phân tích hoặc giải quyết.
Một kiện hoặc vụ án trong lĩnh vực pháp lý.
The lawyer prepared the case for trial.
Luật sư đã chuẩn bị vụ án để đưa ra tòa án.
Trong lĩnh vực pháp lý, 'case' thường đề cập đến một vụ án hoặc một vụ việc pháp lý.
Một hộp hoặc vỏ bảo vệ cho một vật dụng.
She put the phone in its case.
Cô ấy đã đặt điện thoại vào vỏ bảo vệ.
Thường dùng để chỉ một vật dụng dùng để bảo vệ hoặc chứa đựng.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'case' trong ngữ cảnh pháp lý
Khi nói về pháp lý, 'case' thường đề cập đến một vụ án hoặc một vụ việc pháp lý.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'case' và 'situation'
'Case' thường dùng để chỉ một tình huống cụ thể cần được phân tích hoặc giải quyết, trong khi 'situation' có nghĩa rộng hơn và có thể đề cập đến bất kỳ tình huống nào.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'casus', có nghĩa là 'sự rơi xuống' hoặc 'sự xảy ra'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'case' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường dùng để chỉ một tình huống cụ thể, một vụ án pháp lý, hoặc một vật dụng dùng để bảo vệ.