instantly

/ˈɪn.stən.tli/
ngay lập tức

She responded instantly to the emergency call.

Cô ấy đã phản hồi ngay lập tức với cuộc gọi khẩn cấp.


trang trọngthông thường

Ngay lập tức, không chờ đợi, trong thời gian rất ngắn.

The news spread instantly across the internet.

Tin tức lan truyền ngay lập tức trên internet.

He realized instantly that he had made a mistake.

Anh ấy ngay lập tức nhận ra mình đã làm sai.

Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc phản ứng tức thì.

Cụm từ kết hợp

instantly recognizenhận ra ngay lập tứcinstantly replytrả lời ngay lập tức

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'instantly' khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng tuyệt đối, không chờ đợi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'instantia' (tức thì) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng diễn ra trong thời gian rất ngắn, gần như tức thì.

Phân tích từ

instant
tức thì, ngay lập tức
root
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt