installation

/ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/
sự lắp đặt

The installation of the new software was quick and easy.

Sự lắp đặt phần mềm mới diễn ra nhanh chóng và dễ dàng.


chung

Sự lắp đặt hoặc đặt đặt một thiết bị, hệ thống hoặc phần mềm.

The installation of the air conditioning system took two days.

Sự lắp đặt hệ thống điều hòa không khí mất hai ngày.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ hoặc xây dựng.

art

Một tác phẩm nghệ thuật hoặc triển lãm được trưng bày tại một địa điểm cụ thể.

The museum's new installation features interactive displays.

Triển lãm mới của bảo tàng có các màn hình tương tác.

Trong ngữ cảnh nghệ thuật, 'installation' thường đề cập đến các tác phẩm lớn, thường bao gồm nhiều yếu tố khác nhau.

Cụm từ kết hợp

software installationsự lắp đặt phần mềmart installationtriển lãm nghệ thuậtinstallation processquá trình lắp đặt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về phần mềm hoặc thiết bị, 'installation' thường được sử dụng để mô tả quá trình lắp đặt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'installare', có nghĩa là 'đặt vào vị trí' hoặc 'lắp đặt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'installation' có thể đề cập đến việc lắp đặt vật lý hoặc cài đặt phần mềm. Trong tiếng Việt, 'sự lắp đặt' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

install
lắp đặt
root
+
-ation
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt