general
/ˈdʒɛnərəl/Tổng quát, không cụ thể, áp dụng cho nhiều trường hợp hoặc đối tượng.
She gave a general overview of the project.
Cô ấy đã trình bày tổng quát về dự án.
Thường dùng để chỉ điều gì đó không cụ thể hoặc áp dụng rộng rãi.
Tổng, toàn bộ, bao gồm tất cả các phần hoặc thành phần.
The general public was invited to the event.
Công chúng được mời đến dự sự kiện.
Dùng để chỉ một nhóm lớn hoặc toàn bộ một nhóm.
Chỉ cấp bậc cao trong quân đội, thường là cấp tướng.
The general commanded the troops during the battle.
Tướng chỉ huy quân đội trong trận chiến.
Trong ngữ cảnh quân sự, 'general' thường chỉ cấp bậc tướng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'general' trong ngữ cảnh quân sự
Khi nói về cấp bậc trong quân đội, 'general' thường dùng để chỉ cấp tướng.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'general' và 'specific'
'General' chỉ điều gì đó tổng quát, còn 'specific' chỉ điều gì đó cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'generalis', có nghĩa là 'thuộc về một nhóm' hoặc 'chung'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'general' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ cấp bậc tướng trong quân đội.