Looking up...
The view from the top was incredibly beautiful.
Cảnh quan từ đỉnh núi thật rất đáng kinh ngạc.
một cách vô cùng, làm người nghe/đọc cảm thấy không thể tin được; rất đáng ngạc nhiên
She solved the puzzle incredibly quickly.
Cô ấy giải câu đố một cách vô cùng nhanh.
Thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để tăng cường mức độ.
Đặt 'incredibly' trước tính từ hoặc trạng từ, ví dụ: 'incredibly beautiful', 'incredibly cheap'.
Không nói 'incredibly car' mà phải nói 'incredibly fast car'.
Từ 'incredible' (từ Latin incredibilis: không thể tin được) + hậu tố -ly, hình thành vào cuối thế kỷ 15.
Dùng để làm mạnh tính từ hoặc trạng từ; không dùng trước danh từ. Khi muốn nhấn mạnh mạnh hơn, có thể dùng 'rất' hoặc 'cực kỳ' trong tiếng Việt.