Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

independence

/ˌɪndɪˈpɛndəns/
noun★Trung cấp— tự do
chung

Tình trạng tự do, không bị kiểm soát hoặc phụ thuộc vào người khác.

She values her independence and lives alone.

Cô ấy rất quý trọng sự tự do của mình và sống một mình.

💡

Thường dùng để nói về sự tự chủ của cá nhân hoặc quốc gia.

⚖️Luật
political

Sự tự chủ của một quốc gia, không phụ thuộc vào nước ngoài.

The declaration of independence marked the birth of a new nation.

Tuyên bố độc lập đánh dấu sự ra đời của một quốc gia mới.

💡

Trong ngữ cảnh chính trị, thường liên quan đến sự tự chủ của một quốc gia.

Cụm từ kết hợp

gain independenceđạt được độc lậpdeclare independencetuyên bố độc lậpeconomic independenceđộc lập kinh tế

Từ đồng nghĩa

freedomautonomyself-reliance

Từ trái nghĩa

dependencesubmissionsubordination

Cụm từ liên quan

independent countrycụm từ
quốc gia độc lập
independent livingcụm từ
sự sống độc lập

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'independence' và 'freedom'

'Independence' thường liên quan đến sự tự chủ hoặc tự do từ sự kiểm soát, còn 'freedom' có nghĩa rộng hơn, có thể liên quan đến tự do hành động hoặc tự do tư tưởng.

⚡Quy tắc vàng

Dùng 'independence' khi muốn nhấn mạnh sự tự chủ

Nếu muốn nhấn mạnh sự tự chủ của một cá nhân hoặc quốc gia, 'independence' là từ phù hợp hơn so với 'freedom'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'independentia', từ 'in-' (không) và 'dependentia' (phụ thuộc).

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh cá nhân, 'independence' thường liên quan đến sự tự chủ trong cuộc sống. Trong ngữ cảnh quốc gia, nó thường liên quan đến sự tự chủ chính trị hoặc kinh tế.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
dependent
phụ thuộc
root
+
-ia
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.