Looking up...
Tình trạng tự do, không bị kiểm soát hoặc phụ thuộc vào người khác.
She values her independence and lives alone.
Cô ấy rất quý trọng sự tự do của mình và sống một mình.
Thường dùng để nói về sự tự chủ của cá nhân hoặc quốc gia.
Sự tự chủ của một quốc gia, không phụ thuộc vào nước ngoài.
The declaration of independence marked the birth of a new nation.
Tuyên bố độc lập đánh dấu sự ra đời của một quốc gia mới.
Trong ngữ cảnh chính trị, thường liên quan đến sự tự chủ của một quốc gia.
'Independence' thường liên quan đến sự tự chủ hoặc tự do từ sự kiểm soát, còn 'freedom' có nghĩa rộng hơn, có thể liên quan đến tự do hành động hoặc tự do tư tưởng.
Nếu muốn nhấn mạnh sự tự chủ của một cá nhân hoặc quốc gia, 'independence' là từ phù hợp hơn so với 'freedom'.
Từ gốc Latin 'independentia', từ 'in-' (không) và 'dependentia' (phụ thuộc).
Trong ngữ cảnh cá nhân, 'independence' thường liên quan đến sự tự chủ trong cuộc sống. Trong ngữ cảnh quốc gia, nó thường liên quan đến sự tự chủ chính trị hoặc kinh tế.