independent

/ˌɪndɪˈpɛndənt/
tự do, độc lập

She is an independent woman who makes her own decisions.

Cô ấy là một phụ nữ độc lập, tự làm quyết định của mình.


thông thường

Tự chủ, không phụ thuộc vào người khác hoặc tổ chức nào.

He started an independent business after quitting his job.

Anh ấy bắt đầu một doanh nghiệp độc lập sau khi nghỉ việc.

Thường dùng để mô tả người hoặc tổ chức tự chủ về tài chính hoặc quyết định.

Cụm từ kết hợp

independent studyhọc tập tự doindependent contractornhân viên tự doindependent variablebiến độc lập

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

'Independent' có thể dùng để mô tả một quốc gia tự chủ hoặc một đảng chính trị độc lập.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'independent' và 'autonomous'

'Independent' nhấn mạnh sự tự chủ về quyết định, còn 'autonomous' thường liên quan đến quyền tự trị.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'in-' (không) + 'dependere' (phụ thuộc).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh học thuật, 'independent variable' là biến được kiểm soát trong nghiên cứu.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
-dependent
phụ thuộc
root
Từ Điển Anh Việt