slightly
/ˈslaɪtli/adverb★Trung cấp— hơi
trang trọngthông thường
Một cách nhỏ, ít, hoặc không đáng kể; chỉ một mức độ nhỏ.
She smiled slightly when she heard the good news.
Cô ấy cười hơi khi nghe tin tốt.
The price has increased slightly.
Giá đã tăng hơi.
💡
Thường dùng để mô tả sự thay đổi nhỏ hoặc mức độ không đáng kể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'slightly' khi muốn nhấn mạnh mức độ nhỏ của một sự thay đổi hoặc tình trạng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'slight' (nhẹ nhàng, nhỏ) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự thay đổi nhỏ hoặc mức độ không đáng kể. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.
Phân tích từ
slight
nhẹ nhàng, nhỏ
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt