Looking up...
Chỉ vừa đủ, gần như không
She barely made it to the meeting on time.
Cô ấy chỉ vừa kịp đến cuộc họp.
The food was barely edible.
Thức ăn đó chỉ vừa đủ ăn được.
Dùng để mô tả tình trạng gần như không xảy ra hoặc chỉ vừa đủ.
Dùng để mô tả tình trạng gần như không xảy ra hoặc chỉ vừa đủ.
'Barely' thường dùng với động từ, còn 'hardly' thường dùng với tính từ.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'bare' (trần, khỏe) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu hoặc gần như không xảy ra.