For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

barely

/ˈbɛəli/
adverb★Trung cấp
thông thường

Chỉ vừa đủ, gần như không

She barely made it to the meeting on time.

Cô ấy chỉ vừa kịp đến cuộc họp.

The food was barely edible.

Thức ăn đó chỉ vừa đủ ăn được.

💡

Dùng để mô tả tình trạng gần như không xảy ra hoặc chỉ vừa đủ.

Cụm từ kết hợp

barely enoughchỉ vừa đủbarely noticeablechỉ vừa đủ nhận thấybarely survivechỉ vừa đủ sống sót

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

barely make itcụm từ
chỉ vừa kịp
barely scrape bycụm từ
chỉ vừa đủ sống

💡Mẹo hay

Sử dụng 'barely'

Dùng để mô tả tình trạng gần như không xảy ra hoặc chỉ vừa đủ.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'hardly'

'Barely' thường dùng với động từ, còn 'hardly' thường dùng với tính từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'bare' (trần, khỏe) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu hoặc gần như không xảy ra.

Phân tích từ

bare
trần, khỏe
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →