barely

/ˈbɛərli/
adverbTrung cấp chỉ vừa đủ
thông thường

Chỉ vừa đủ, gần như không đủ

He barely passed the exam.

Anh ấy chỉ vừa đủ đỗ kỳ thi.

The food was barely enough for everyone.

Thức ăn chỉ vừa đủ cho mọi người.

💡

Thường dùng để mô tả tình huống gần như không đạt được điều mong muốn.

Cụm từ kết hợp

barely enoughchỉ vừa đủbarely managevừa đủ làm đượcbarely noticeablevừa đủ nhận thấy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

barely make itcụm từ
vừa đủ làm được điều gì đó
barely survivecụm từ
vừa đủ sống sót

💡Mẹo hay

Sử dụng 'barely' với động từ

Thường đi kèm với động từ để nhấn mạnh sự gần như không đạt được điều gì đó.

Quy tắc vàng

Không dùng 'barely' với danh từ

Không dùng 'barely' trước danh từ mà không có động từ. Ví dụ: 'barely a minute' là sai, nên dùng 'hardly a minute'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'bærlic', có nghĩa là 'nhỏ bé, ít ỏi'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc sự gần như không đạt được điều mong muốn.

Phân tích từ

bare
trần trụi, không có gì
root
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt