Looking up...
She barely made it to the meeting on time.
Cô ấy chỉ vừa đủ kịp cuộc họp.
Chỉ vừa đủ, gần như không đủ
He barely passed the exam.
Anh ấy chỉ vừa đủ đỗ kỳ thi.
The food was barely enough for everyone.
Thức ăn chỉ vừa đủ cho mọi người.
Thường dùng để mô tả tình huống gần như không đạt được điều mong muốn.
Thường đi kèm với động từ để nhấn mạnh sự gần như không đạt được điều gì đó.
Không dùng 'barely' trước danh từ mà không có động từ. Ví dụ: 'barely a minute' là sai, nên dùng 'hardly a minute'.
Từ tiếng Anh cổ 'bærlic', có nghĩa là 'nhỏ bé, ít ỏi'.
Thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc sự gần như không đạt được điều mong muốn.