indeed
/ɪnˈdiːd/Dùng để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc xác nhận một điều đã nói.
She is indeed a talented musician.
Cô ấy thực sự là một nhạc sĩ tài năng.
Indeed, I agree with your opinion.
Thật vậy, tôi đồng ý với ý kiến của bạn.
Thường được sử dụng để xác nhận một điều đã được đề cập trước đó.
Dùng để chỉ sự ngạc nhiên hoặc sự đồng tình với một điều đã nói.
You're right, indeed, that's a great idea!
Bạn đúng, thật vậy, đó là một ý tưởng tuyệt vời!
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để thể hiện sự đồng tình hoặc ngạc nhiên.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'indeed' để xác nhận
Bạn có thể sử dụng 'indeed' để xác nhận một điều đã được đề cập trước đó, ví dụ: 'She is indeed a talented musician.'
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng 'indeed' để bắt đầu câu
Trong tiếng Anh, 'indeed' thường không được sử dụng để bắt đầu một câu, trừ khi bạn muốn nhấn mạnh một điều đã nói trước đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ từ 'in' và 'deed', có nghĩa là 'trong sự thực'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để xác nhận một điều đã được đề cập trước đó hoặc để thể hiện sự đồng tình.