increased risk
/ɪnˈkriːst rɪsk/Tình trạng có khả năng mắc bệnh, gặp tai nạn hoặc gặp rủi ro khác cao hơn so với bình thường.
The doctor warned about the increased risk of diabetes with poor diet.
Bác sĩ đã cảnh báo về nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tăng cao nếu ăn uống không tốt.
Thường được sử dụng trong y học để mô tả khả năng mắc bệnh cao hơn.
Tình trạng có khả năng gặp rủi ro tài chính hoặc kinh doanh cao hơn so với bình thường.
Investing in cryptocurrencies carries an increased risk of loss.
Đầu tư vào tiền điện tử mang theo nguy cơ mất tiền cao hơn.
Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để mô tả rủi ro tài chính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'increased risk' khi muốn nhấn mạnh về sự tăng cao của nguy cơ so với bình thường.
⚡Quy tắc vàng
Cách sử dụng chính xác
Không nên sử dụng 'increased risk' khi muốn mô tả nguy cơ bình thường hoặc thấp hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'increased' (tăng cao) và 'risk' (rủi ro), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực y học, tài chính và kinh doanh để mô tả tình trạng nguy cơ cao hơn bình thường.