Looking up...
Một cách ngày càng tăng, với sự gia tăng hoặc tăng cường theo thời gian.
She is increasingly confident in her abilities.
Cô ấy ngày càng tự tin về khả năng của mình.
The company is increasingly focusing on sustainability.
Công ty đang ngày càng tập trung vào sự bền vững.
Thường được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng, sự gia tăng hoặc sự tăng cường của một hiện tượng, tình huống hoặc cảm xúc.
Đảm bảo rằng 'increasingly' được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng hoặc gia tăng, không phải để mô tả sự giảm hoặc suy giảm.
Từ 'increasingly' được hình thành từ động từ 'increase' (tăng) và hậu tố '-ly' (một cách).
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và không chính thức để mô tả sự thay đổi theo thời gian.