Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in addition to

in addition to

/ɪn əˈdɪʃən tu/
cùng với

In addition to studying English, she also practices speaking every day.

Bên cạnh việc học tiếng Anh, cô ấy còn tập nói mỗi ngày.


trang trọngthông thường

Dùng để thêm một thông tin hoặc điều gì đó vào một danh sách hoặc ý kiến đã có, thường để bổ sung hoặc mở rộng ý nghĩa.

The package includes a phone, in addition to a charger and headphones.

Gói này bao gồm một chiếc điện thoại, cùng với một sạc và tai nghe.

In addition to being a great singer, she is also an amazing dancer.

Bên cạnh là một ca sĩ xuất sắc, cô ấy còn là một vũ công tuyệt vời.

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để bổ sung thông tin một cách rõ ràng và chính xác.

Cụm từ kết hợp

in addition tocùng vớiin addition to thatbên cạnh đó

Từ đồng nghĩa

along withas well asbesideson top of

Từ trái nghĩa

excludingexcludingwithout

Cụm từ liên quan

along withcụm từ
cùng với
as well ascụm từ
cùng với

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'in addition to' khi muốn bổ sung một thông tin hoặc điều gì đó vào một danh sách hoặc ý kiến đã có.

Quy tắc vàng

Bổ sung thông tin

Dùng để bổ sung thông tin một cách rõ ràng và chính xác, thường trong văn bản hoặc nói.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'in' (trong), 'addition' (sự bổ sung) và 'to' (đến), nghĩa là 'bổ sung vào'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để bổ sung thông tin một cách rõ ràng và chính xác, thường trong văn bản hoặc nói.

Phân tích từ

in
trong
preposition
+
addition
sự bổ sung
noun
+
to
đến
preposition
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.