Looking up...
In addition to studying English, she also practices speaking every day.
Bên cạnh việc học tiếng Anh, cô ấy còn tập nói mỗi ngày.
Dùng để thêm một thông tin hoặc điều gì đó vào một danh sách hoặc ý kiến đã có, thường để bổ sung hoặc mở rộng ý nghĩa.
The package includes a phone, in addition to a charger and headphones.
Gói này bao gồm một chiếc điện thoại, cùng với một sạc và tai nghe.
In addition to being a great singer, she is also an amazing dancer.
Bên cạnh là một ca sĩ xuất sắc, cô ấy còn là một vũ công tuyệt vời.
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để bổ sung thông tin một cách rõ ràng và chính xác.
Dùng 'in addition to' khi muốn bổ sung một thông tin hoặc điều gì đó vào một danh sách hoặc ý kiến đã có.
Dùng để bổ sung thông tin một cách rõ ràng và chính xác, thường trong văn bản hoặc nói.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'in' (trong), 'addition' (sự bổ sung) và 'to' (đến), nghĩa là 'bổ sung vào'.
Thường được sử dụng để bổ sung thông tin một cách rõ ràng và chính xác, thường trong văn bản hoặc nói.