in check
/ɪn tʃɛk/Được kiểm soát hoặc được quản lý một cách hiệu quả.
The doctor said his blood pressure is in check.
Bác sĩ nói rằng huyết áp của anh ấy đã được kiểm soát.
She keeps her emotions in check during meetings.
Cô ấy luôn giữ cảm xúc của mình được kiểm soát trong các cuộc họp.
Thường dùng để nói về việc kiểm soát tình hình, cảm xúc, hoặc các yếu tố khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thường dùng với động từ 'keep' hoặc 'bring' để mô tả việc duy trì hoặc đạt được tình trạng kiểm soát.
⚡Quy tắc vàng
Kiểm soát tình hình
Dùng để mô tả việc duy trì hoặc đạt được tình trạng kiểm soát trong các tình huống phức tạp.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ thuật ngữ cờ vua (chess) để chỉ tình trạng quân cờ được kiểm soát.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả việc kiểm soát tình hình, cảm xúc, hoặc các yếu tố khác.