on top of
/ɒn tɒp ɒv/Được đặt hoặc nằm ở vị trí trên cùng của một vật hoặc bề mặt.
She put the book on top of the shelf.
Cô ấy đặt cuốn sách lên trên kệ.
The snow was piled on top of the roof.
Tuyết được chồng lên trên mái nhà.
Thường dùng để mô tả vị trí vật lý của một vật so với một bề mặt khác.
Được thêm vào hoặc được xem xét thêm vào một vấn đề hoặc chủ đề đã tồn tại.
We need to consider the environmental impact on top of the financial costs.
Chúng ta cần xem xét tác động môi trường ngoài chi phí tài chính.
Dùng để chỉ việc thêm một yếu tố hoặc vấn đề vào một tình huống đã có.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Dùng trong ngữ cảnh vật lý
Dùng để mô tả vị trí của một vật so với một bề mặt khác.
Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng
Dùng để chỉ việc thêm một yếu tố vào một tình huống đã có.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng 'on top of' được dùng đúng ngữ cảnh, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, 'on' (ở trên) và 'top' (đỉnh, trên cùng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả vị trí vật lý hoặc để chỉ việc thêm một yếu tố vào một tình huống đã có.