without

/wɪˈðaʊt/
prepositionCơ bản
chung

Không có hoặc không có điều gì đó; thiếu

He can't live without his phone.

Anh ấy không thể sống mà không có điện thoại.

The room was empty without furniture.

Phòng trống không có đồ đạc.

💡

Thường dùng để chỉ sự thiếu hoặc sự vắng mặt của một vật, người, hoặc điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

without a doubtkhông nghi ngờ gìwithout failluôn luônwithout hesitationkhông do dự

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

without a tracecụm từ
không để lại dấu vết
without failcụm từ
luôn luôn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'without' với danh từ

'Without' thường đi với danh từ để chỉ sự thiếu. Ví dụ: 'She left without her bag.' (Cô ấy rời đi mà không có túi của mình.)

Quy tắc vàng

Không dùng 'without' với động từ

'Without' không dùng với động từ. Để chỉ sự thiếu một hành động, dùng 'without + danh từ'. Ví dụ: 'He left without saying goodbye.' (Anh ấy rời đi mà không nói tạm biệt.)

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'wīþūtan', từ 'wīþ' (ngược lại) + 'ūtan' (ngoài).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự thiếu hoặc sự vắng mặt của một vật, người, hoặc điều gì đó. Có thể dùng với danh từ hoặc động từ.

Phân tích từ

with
cùng với
prefix
+
out
ngoài
suffix
Từ Điển Anh Việt