Looking up...
The two parties reached an agreement in accord with international law.
Hai bên đã đạt được thỏa thuận trùng khớp với luật pháp quốc tế.
Tình trạng hai hoặc nhiều ý kiến, hành động, hoặc điều khoản nhất trí hoặc phù hợp với nhau.
The committee's decision was in accord with the company's policies.
Quyết định của ban điều hành trùng khớp với chính sách của công ty.
Her actions were in accord with her principles.
Hành động của cô ấy nhất trí với nguyên tắc của cô ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn phòng.
Câu 'in accord' thường đi kèm với 'with' để chỉ sự nhất trí với điều gì đó.
Từ gốc tiếng Anh 'accord' có nghĩa là 'sự nhất trí, sự phù hợp'.
Thường dùng để mô tả sự nhất trí giữa các ý kiến, hành động, hoặc quy định.