along with

/əˈlɒŋ wɪð/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ việc đi cùng, mang theo, hoặc bao gồm ai hoặc cái gì đó cùng với một người hoặc vật khác.

The package includes a manual along with the product.

Gói hàng bao gồm một cuốn hướng dẫn cùng với sản phẩm.

He came to the meeting along with his assistant.

Anh ấy đến cuộc họp cùng với trợ lý của mình.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sự đồng hành hoặc sự bao gồm trong một hoạt động hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

bring along withmang theocome along withđi cùnginclude along withbao gồm cùng với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

together withcụm từ
cùng với
in addition tocụm từ
ngoài ra còn
alongsidecụm từ
bên cạnh

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Câu 'along with' thường được sử dụng để chỉ sự đồng hành hoặc sự bao gồm trong một hoạt động hoặc tình huống.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'along with' để chỉ sự đối lập

Không nên sử dụng 'along with' để chỉ sự đối lập hoặc sự khác biệt, mà nên sử dụng các từ như 'in contrast to' hoặc 'unlike'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'along' (theo, cùng) và 'with' (cùng với), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu nói thông thường để chỉ sự đồng hành hoặc sự bao gồm. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Phân tích từ

along
theo, cùng
root
+
with
cùng với
root
Từ Điển Anh Việt