Looking up...
She brought her friends along with her to the party.
Cô ấy mang theo bạn bè của mình đến bữa tiệc.
Dùng để chỉ việc đi cùng, mang theo, hoặc bao gồm ai hoặc cái gì đó cùng với một người hoặc vật khác.
The package includes a manual along with the product.
Gói hàng bao gồm một cuốn hướng dẫn cùng với sản phẩm.
He came to the meeting along with his assistant.
Anh ấy đến cuộc họp cùng với trợ lý của mình.
Thường được sử dụng để chỉ sự đồng hành hoặc sự bao gồm trong một hoạt động hoặc tình huống.
Câu 'along with' thường được sử dụng để chỉ sự đồng hành hoặc sự bao gồm trong một hoạt động hoặc tình huống.
Không nên sử dụng 'along with' để chỉ sự đối lập hoặc sự khác biệt, mà nên sử dụng các từ như 'in contrast to' hoặc 'unlike'.
Từ ghép từ 'along' (theo, cùng) và 'with' (cùng với), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
Thường được sử dụng trong các câu nói thông thường để chỉ sự đồng hành hoặc sự bao gồm. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.