in a tight spot
/ɪn ə taɪt spɒt/Tình huống khó xử hoặc khó khăn mà người nào cũng có thể gặp phải, thường liên quan đến việc phải làm một lựa chọn khó khăn hoặc phải đối mặt với một vấn đề khó giải quyết.
The team was in a tight spot after the key player got injured.
Đội đã ở trong tình thế khó khăn sau khi cầu thủ chính bị chấn thương.
She was in a tight spot when her car broke down in the middle of nowhere.
Cô ấy bị ở trong tình thế khó xử khi xe của mình hỏng ở giữa không gian trống rỗng.
Thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn về mặt tài chính, xã hội hoặc cá nhân.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống khó khăn
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống khó khăn mà người nào cũng có thể gặp phải, chẳng hạn như vấn đề tài chính, xã hội hoặc cá nhân.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc
Thành ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường và không nên sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc của thành ngữ này không rõ ràng, nhưng nó đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 để mô tả các tình huống khó khăn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả các tình huống khó khăn mà người nào cũng có thể gặp phải.