Looking up...
Theo, tuân theo, phù hợp với
All procedures must be carried out in accordance with the regulations.
Tất cả các thủ tục phải được thực hiện theo quy định.
The decision was made in accordance with the company's policy.
Quyết định này được đưa ra theo chính sách của công ty.
Dùng để chỉ sự tuân thủ hoặc phù hợp với quy định, quy tắc, chính sách, tiêu chuẩn, hoặc nguyên tắc nào đó.
Sử dụng 'in accordance with' khi muốn nhấn mạnh sự tuân thủ hoặc phù hợp với một quy định, tiêu chuẩn, hoặc nguyên tắc cụ thể.
Cấu trúc này thường đi kèm với danh từ hoặc danh từ cụm chỉ quy định, tiêu chuẩn, hoặc nguyên tắc.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'accordance' có nghĩa là sự phù hợp, sự tuân theo, và 'with' là với.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng, quy định pháp lý, hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác và rõ ràng.