as well as

/æz wɛl æz/
conjunctionTrung cấp
trang trọngthông thường

Dùng để liệt kê các điều tương tự hoặc bổ sung thêm một điều khác.

He enjoys hiking as well as camping.

Anh ấy thích đi bộ đường dài cũng như đi cắm trại.

The package includes a phone as well as a charger.

Gói này bao gồm một chiếc điện thoại cũng như một bộ sạc.

💡

Thường được sử dụng để thêm một điều khác vào danh sách hoặc để nhấn mạnh sự tương tự.

Cụm từ kết hợp

as well ascũng nhưnot only... but alsokhông chỉ... mà còn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

not only... but alsocụm từ
không chỉ... mà còn
in addition tocụm từ
bên cạnh

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'as well as' để thêm thông tin bổ sung hoặc để liệt kê các điều tương tự, không dùng để thay thế cho 'and'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'as' và 'well as', bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu văn chính thức và không chính thức để thêm thông tin bổ sung hoặc để liệt kê các điều tương tự.

Từ Điển Anh Việt