Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in any manner

in any manner

/ɪn ˈɛni ˈmænər/
bằng bất cứ cách nào

You can solve this problem in any manner you prefer.

Bạn có thể giải quyết vấn đề này bằng bất cứ cách nào bạn thích.


trang trọng

bằng bất kỳ phương pháp, cách thức hay cách nào có thể; không giới hạn lựa chọn.

The contract states that the work must be completed in any manner deemed appropriate by the contractor.

Hợp đồng nêu rõ rằng công việc phải được hoàn thành bằng bất cứ cách nào mà nhà thầu cho là phù hợp.

Students are free to express their ideas in any manner they choose.

Học sinh được tự do thể hiện ý tưởng của mình bằng bất cứ cách nào họ chọn.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật hoặc hướng dẫn, nhấn mạnh sự linh hoạt trong lựa chọn phương pháp.

Cụm từ kết hợp

in any manner whatsoeverbằng bất cứ cách nào, bất luận thế nàoin any manner possiblebằng mọi cách có thể

Từ đồng nghĩa

in any wayby any meansin whatever way

Từ trái nghĩa

in no mannerin a specific manner

Cụm từ liên quan

in a manner of speakingthành ngữ
theo một cách nói nào đó, có thể coi là
in the manner ofcụm từ
theo phong cách của, theo kiểu

Mẹo hay

Phân biệt 'in any manner' và 'in no manner'

'In any manner' biểu thị sự linh hoạt hoặc chấp nhận mọi phương pháp, trong khi 'in no manner' (hoàn toàn không) biểu thị sự phủ định mạnh mẽ. Ví dụ: 'This is in no manner acceptable' (Điều này hoàn toàn không thể chấp nhận được).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này phù hợp nhất trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc hướng dẫn chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'in any way' thay thế.

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp giới từ 'in' (bên trong, theo cách) + 'any' (bất kỳ) + 'manner' (cách thức, phương pháp). 'Manner' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'maniere', bắt nguồn từ tiếng Latin 'manuarius' (thuộc về bàn tay), liên quan đến hành động được thực hiện theo cách cụ thể.

Ghi chú sử dụng

1. Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, hợp đồng, quy định hoặc hướng dẫn. 2. Có thể thay thế bằng 'in any way' trong hầu hết trường hợp mà không thay đổi nghĩa. 3. Không nên nhầm lẫn với 'in a manner of speaking' (theo một cách nói nào đó) - một thành ngữ hoàn toàn khác.

Phân tích từ

in
bằng, theo cách
preposition
+
any
bất kỳ, bất cứ
determiner
+
manner
cách thức, phương pháp
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.