Looking up...
You can solve this problem in any manner you prefer.
Bạn có thể giải quyết vấn đề này bằng bất cứ cách nào bạn thích.
bằng bất kỳ phương pháp, cách thức hay cách nào có thể; không giới hạn lựa chọn.
The contract states that the work must be completed in any manner deemed appropriate by the contractor.
Hợp đồng nêu rõ rằng công việc phải được hoàn thành bằng bất cứ cách nào mà nhà thầu cho là phù hợp.
Students are free to express their ideas in any manner they choose.
Học sinh được tự do thể hiện ý tưởng của mình bằng bất cứ cách nào họ chọn.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật hoặc hướng dẫn, nhấn mạnh sự linh hoạt trong lựa chọn phương pháp.
'In any manner' biểu thị sự linh hoạt hoặc chấp nhận mọi phương pháp, trong khi 'in no manner' (hoàn toàn không) biểu thị sự phủ định mạnh mẽ. Ví dụ: 'This is in no manner acceptable' (Điều này hoàn toàn không thể chấp nhận được).
Cụm từ này phù hợp nhất trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc hướng dẫn chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'in any way' thay thế.
Cụm từ kết hợp giới từ 'in' (bên trong, theo cách) + 'any' (bất kỳ) + 'manner' (cách thức, phương pháp). 'Manner' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'maniere', bắt nguồn từ tiếng Latin 'manuarius' (thuộc về bàn tay), liên quan đến hành động được thực hiện theo cách cụ thể.
1. Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, hợp đồng, quy định hoặc hướng dẫn. 2. Có thể thay thế bằng 'in any way' trong hầu hết trường hợp mà không thay đổi nghĩa. 3. Không nên nhầm lẫn với 'in a manner of speaking' (theo một cách nói nào đó) - một thành ngữ hoàn toàn khác.