Looking up...
The lawyer tried to impugn the witness's credibility.
Luật sư cố gắng bác bỏ tính xác thực của nhân chứng.
Phủ nhận hoặc bác bỏ tính xác thực của một tuyên bố, chứng cứ hoặc người nào đó, thường trong một trường hợp pháp lý.
The defense attorney impugned the validity of the forensic evidence.
Luật sư bảo vệ đã phủ nhận tính hợp pháp của bằng chứng pháp y.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hành động phủ nhận hoặc làm giảm giá trị của một bằng chứng hoặc tuyên bố.
Từ 'impugn' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc trong các cuộc thảo luận chính thức.
Từ này không được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường, mà thường được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc các tình huống chính thức.
Từ gốc Latin 'impugnare', có nghĩa là 'đánh bại, chống lại'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức để chỉ hành động phủ nhận hoặc làm giảm giá trị của một tuyên bố hoặc bằng chứng.