improved performance

/ɪmˈpruːvd pərˈfɔːrməns/
phraseTrung cấp hiệu suất được cải thiện
trang trọng

Hiệu suất hoặc hiệu quả của một hệ thống, thiết bị, quá trình hoặc cá nhân đã được tăng cường hoặc nâng cao so với trước.

After the training, the team showed improved performance in their tasks.

Sau khi được đào tạo, đội ngũ đã thể hiện hiệu suất cải thiện trong các nhiệm vụ của họ.

The new engine design promises improved performance and fuel efficiency.

Thiết kế động cơ mới hứa hẹn hiệu suất cải thiện và tiết kiệm nhiên liệu.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh, thể thao và y tế.

Cụm từ kết hợp

improved performance metricscác chỉ số hiệu suất được cải thiệnimproved performance reviewđánh giá hiệu suất cải thiện

Cụm từ liên quan

performance optimizationcụm từ
quá trình tối ưu hóa hiệu suất
performance benchmarkcụm từ
tiêu chuẩn hiệu suất

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật, đánh giá kinh doanh hoặc đánh giá hiệu suất cá nhân.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'performance improvement'

'Improved performance' là kết quả đã đạt được, còn 'performance improvement' là quá trình để đạt được kết quả đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'improved' (đã cải thiện) và 'performance' (hiệu suất).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ trong hiệu suất của một hệ thống, thiết bị, quá trình hoặc cá nhân.

Phân tích từ

improved
đã cải thiện
adjective
+
performance
hiệu suất
noun
Từ Điển Anh Việt