Looking up...
The new software update led to improved performance.
Cập nhật phần mềm mới đã dẫn đến hiệu suất được cải thiện.
Hiệu suất hoặc hiệu quả của một hệ thống, thiết bị, quá trình hoặc cá nhân đã được tăng cường hoặc nâng cao so với trước.
After the training, the team showed improved performance in their tasks.
Sau khi được đào tạo, đội ngũ đã thể hiện hiệu suất cải thiện trong các nhiệm vụ của họ.
The new engine design promises improved performance and fuel efficiency.
Thiết kế động cơ mới hứa hẹn hiệu suất cải thiện và tiết kiệm nhiên liệu.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh, thể thao và y tế.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật, đánh giá kinh doanh hoặc đánh giá hiệu suất cá nhân.
'Improved performance' là kết quả đã đạt được, còn 'performance improvement' là quá trình để đạt được kết quả đó.
Từ ghép từ 'improved' (đã cải thiện) và 'performance' (hiệu suất).
Thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ trong hiệu suất của một hệ thống, thiết bị, quá trình hoặc cá nhân.