Looking up...
Sự cải thiện, sự tiến bộ
The new software update brought significant improvements in performance.
Cập nhật phần mềm mới đã mang lại những cải tiến đáng kể về hiệu suất.
She noticed an improvement in her health after changing her diet.
Cô ấy nhận thấy sức khỏe của mình cải thiện sau khi thay đổi chế độ ăn uống.
Từ này thường được sử dụng để chỉ sự tiến bộ hoặc sự cải thiện trong một lĩnh vực nào đó.
Lưu ý rằng 'improvement' thường được dùng với các động từ như 'make', 'bring', hoặc 'show'.
Trong các lĩnh vực như công nghệ, y tế, hoặc kinh doanh, 'improvement' thường được dùng để chỉ những cải tiến cụ thể.
Từ gốc Latin 'improvare' (từ 'provare' = chứng minh) + hậu tố '-ment' (tạo thành danh từ).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chung để chỉ sự tiến bộ hoặc sự cải thiện.