Loading...
Loading...
Có thể quy kết, có thể đổ lỗi hoặc trách nhiệm
The company's negligence was imputable to the accident.
Sự bất cẩn của công ty có thể quy kết được cho vụ tai nạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ 'imputable' xuất phát từ tiếng Latin 'imputabilis', có nghĩa là 'có thể quy kết'
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức