in a bad mood
/ɪn ə bæd muːd/phrase★Trung cấp
thông thường
Trạng thái tâm trạng không vui, chán nản hoặc tức giận.
He was in a bad mood after losing the game.
Anh ấy đang buồn sau khi thua trận.
Don't talk to her now; she's in a bad mood.
Đừng nói chuyện với cô ấy bây giờ; cô ấy đang không vui.
💡
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm trạng không tốt của một người.
Cụm từ kết hợp
in a bad moodđang buồnin a good moodđang vuiin a foul moodđang tức giận
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
in a foul moodcụm từ
đang tức giận
in a good moodcụm từ
đang vui
💡Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Bạn có thể sử dụng "in a bad mood" để mô tả tâm trạng của mình hoặc của người khác trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là một cách diễn đạt thông thường để mô tả tâm trạng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tâm trạng của một người.
Từ Điển Anh Việt