Looking up...
She's in a bad mood today because she didn't sleep well.
Cô ấy đang buồn hôm nay vì không ngủ được.
Trạng thái tâm trạng không vui, chán nản hoặc tức giận.
He was in a bad mood after losing the game.
Anh ấy đang buồn sau khi thua trận.
Don't talk to her now; she's in a bad mood.
Đừng nói chuyện với cô ấy bây giờ; cô ấy đang không vui.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm trạng không tốt của một người.
Bạn có thể sử dụng "in a bad mood" để mô tả tâm trạng của mình hoặc của người khác trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là một cách diễn đạt thông thường để mô tả tâm trạng.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tâm trạng của một người.