in
/ɪn/Biểu thị vị trí hoặc sự bao gồm trong một không gian, khu vực, hoặc phạm vi nào đó.
She lives in Paris.
Cô ấy sống ở Paris.
He is interested in history.
Anh ấy quan tâm đến lịch sử.
Thường được sử dụng để chỉ vị trí, thành phần, hoặc sự liên quan.
Biểu thị thời gian hoặc thời điểm.
I will see you in the morning.
Tôi sẽ gặp bạn vào buổi sáng.
The meeting is in an hour.
Cuộc họp sẽ diễn ra sau một giờ.
Dùng để chỉ thời gian hoặc khoảng thời gian.
Biểu thị trạng thái hoặc tình trạng.
She is in love.
Cô ấy đang yêu.
He is in trouble.
Anh ấy đang gặp rắc rối.
Dùng để mô tả trạng thái hoặc tình trạng của ai đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí
Dùng 'in' để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc khu vực.
Sử dụng 'in' để chỉ thời gian
Dùng 'in' để chỉ thời gian hoặc khoảng thời gian.
Sử dụng 'in' để chỉ trạng thái
Dùng 'in' để mô tả trạng thái hoặc tình trạng của ai đó.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'in' chính xác
Luôn đảm bảo rằng bạn sử dụng 'in' đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'inn', có nghĩa là 'trong' hoặc 'bên trong'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'in' có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để chỉ vị trí, thời gian, hoặc trạng thái.