Looking up...
The new product has improved quality compared to the previous version.
Sản phẩm mới có chất lượng đã được cải thiện so với phiên bản trước.
Chất lượng của một sản phẩm, dịch vụ hoặc quá trình đã được nâng cao hoặc cải thiện so với trước.
After implementing the new manufacturing process, the company saw an improved quality in their products.
Sau khi áp dụng quá trình sản xuất mới, công ty đã thấy chất lượng sản phẩm của họ đã được cải thiện.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghiệp, kinh doanh và công nghệ để mô tả sự tiến bộ trong chất lượng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sản xuất, kinh doanh và công nghệ để mô tả sự tiến bộ trong chất lượng.
'Improved quality' tập trung vào kết quả cuối cùng, trong khi 'quality improvement' tập trung vào quá trình cải thiện.
Từ ghép từ 'improved' (đã được cải thiện) và 'quality' (chất lượng).
Thường được sử dụng trong các báo cáo, đánh giá và các tài liệu chuyên nghiệp để mô tả sự tiến bộ trong chất lượng.