improved quality
/ɪmˈpruːvd ˈkwɒləti/Chất lượng của một sản phẩm, dịch vụ hoặc quá trình đã được nâng cao hoặc cải thiện so với trước.
After implementing the new manufacturing process, the company saw an improved quality in their products.
Sau khi áp dụng quá trình sản xuất mới, công ty đã thấy chất lượng sản phẩm của họ đã được cải thiện.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghiệp, kinh doanh và công nghệ để mô tả sự tiến bộ trong chất lượng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sản xuất, kinh doanh và công nghệ để mô tả sự tiến bộ trong chất lượng.
⚡Quy tắc vàng
Đừng nhầm lẫn với 'quality improvement'
'Improved quality' tập trung vào kết quả cuối cùng, trong khi 'quality improvement' tập trung vào quá trình cải thiện.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'improved' (đã được cải thiện) và 'quality' (chất lượng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các báo cáo, đánh giá và các tài liệu chuyên nghiệp để mô tả sự tiến bộ trong chất lượng.