helpful

/ˈhɛlpfəl/
adjectiveTrung cấp hữu ích
trang trọngthông thường

Giúp đỡ, hữu ích, có ích lợi

His suggestions were very helpful in solving the problem.

Các đề xuất của anh ấy rất hữu ích trong việc giải quyết vấn đề.

The manual is helpful for beginners.

Sách hướng dẫn hữu ích cho những người mới bắt đầu.

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó hoặc ai đó có thể giúp đỡ hoặc cung cấp thông tin hữu ích.

Cụm từ kết hợp

be helpfullà hữu íchhelpful advicelời khuyên hữu íchhelpful tipsnhững mẹo hữu ích

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hỗ trợ

Từ 'helpful' thường dùng để mô tả người hoặc vật có thể giúp đỡ hoặc cung cấp thông tin hữu ích.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'help' (giúp đỡ) + hậu tố '-ful' (đầy, có tính chất của).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc vật có thể giúp đỡ hoặc cung cấp thông tin hữu ích.

Phân tích từ

help
giúp đỡ
root
+
-ful
đầy, có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt