practical
/ˈpræktɪkəl/Có thể thực hiện được, hữu ích trong thực tế, không chỉ lý thuyết.
She gave practical advice on managing time effectively.
Cô ấy đã đưa ra những lời khuyên thực tiễn về cách quản lý thời gian hiệu quả.
Thường dùng để mô tả các phương pháp, giải pháp hoặc kiến thức có thể áp dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ 'practical' thường dùng trong các lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh và kỹ thuật để mô tả các phương pháp hoặc giải pháp có thể thực hiện được.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'practical' và 'theoretical'
'Practical' nhấn mạnh vào việc có thể thực hiện trong thực tế, còn 'theoretical' chỉ đến lý thuyết mà không có ứng dụng thực tế.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'practicus', có nghĩa là 'thực hành, thực tiễn'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả các phương pháp, kỹ năng hoặc kiến thức có thể áp dụng trong thực tế, không chỉ lý thuyết.