useful

/ˈjuːsfəl/
hữu ích

This app is very useful for language learning.

Ứng dụng này rất hữu ích cho việc học ngoại ngữ.


chung

Có ích, giúp ích, có thể sử dụng để đạt được mục đích mong muốn.

A good dictionary is useful for students.

Một từ điển tốt rất hữu ích cho học sinh.

This tool is useful for fixing computers.

Công cụ này hữu ích để sửa máy tính.

Từ 'useful' thường được sử dụng để mô tả một vật, thông tin hoặc kỹ năng có thể giúp đỡ hoặc làm cho việc gì đó dễ dàng hơn.

Cụm từ kết hợp

useful advicelời khuyên hữu íchuseful toolcông cụ hữu íchuseful skillkỹ năng hữu ích

Mẹo hay

Sử dụng 'useful' trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'useful' thường được sử dụng để mô tả một vật, thông tin hoặc kỹ năng có thể giúp đỡ hoặc làm cho việc gì đó dễ dàng hơn. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ 'useful' bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'useful', từ 'useful' + '-ful' (từ ghép từ 'use' (sử dụng) và hậu tố '-ful' (đầy, có).

Ghi chú sử dụng

Từ 'useful' thường được sử dụng để mô tả một vật, thông tin hoặc kỹ năng có thể giúp đỡ hoặc làm cho việc gì đó dễ dàng hơn. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực.

Phân tích từ

use
sử dụng
root
+
-ful
đầy, có
suffix
Từ Điển Anh Việt