theoretical

/θɪəˈrɛtɪkəl/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Thuộc về lý thuyết, dựa trên lý thuyết chứ không phải thực tế.

Theoretical physics deals with abstract concepts.

Vật lý lý thuyết nghiên cứu các khái niệm trừu tượng.

💡

Thường dùng trong khoa học và kỹ thuật để chỉ những nghiên cứu không dựa trên thực nghiệm.

Cụm từ kết hợp

theoretical modelmô hình lý thuyếttheoretical frameworkkhung lý thuyếttheoretical physicsvật lý lý thuyết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ này thường dùng để mô tả lý thuyết hoặc mô hình không được chứng minh bằng thực nghiệm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'theoria' (quan sát, nghiên cứu) + hậu tố '-ical' (thuộc về).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, và triết học để mô tả những nghiên cứu không dựa trên thực nghiệm.

Phân tích từ

theory
lý thuyết
root
+
-ical
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt