Looking up...
Một người thuộc lực lượng vũ trang, được đào tạo và trang bị để chiến đấu cho quốc gia.
Soldiers train for years to prepare for combat.
Binh sĩ phải huấn luyện nhiều năm để chuẩn bị cho chiến đấu.
Từ này thường được sử dụng để chỉ những người phục vụ trong quân đội.
Từ 'soldier' thường được sử dụng để chỉ những người phục vụ trong quân đội, đặc biệt là trong các tình huống chiến đấu.
'Soldier' thường chỉ người chiến đấu, còn 'military' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nhân viên quân sự không chiến đấu.
Từ tiếng Anh 'soldier' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'soldat', có nghĩa là 'người chiến đấu được trả lương'.
Trong tiếng Anh, từ 'soldier' thường được sử dụng để chỉ những người phục vụ trong quân đội, đặc biệt là trong các tình huống chiến đấu.