Looking up...
The militant group refused to negotiate.
Nhóm chiến đấu từ chối đàm phán.
sẵn sàng sử dụng vũ lực hoặc có thái độ hiếu chiến để đạt mục đích (thường trong chính trị hoặc xã hội)
Militant activists blocked the road to protest.
Các nhà hoạt động hiếu chiến chặn đường để biểu tình.
Thường dùng cho cá nhân, nhóm hoặc tổ chức có quan điểm cứng rắn, sẵn sàng đấu tranh quyết liệt.
người tham gia đấu tranh vũ trang hoặc hoạt động chính trị quyết liệt
The militants were arrested by the police.
Những người chiến đấu vũ trang đã bị cảnh sát bắt giữ.
'Militant' chỉ thái độ/hoạt động quyết liệt (thường phi quân sự), trong khi 'military' liên quan đến quân đội/quân sự. Ví dụ: 'militant protesters' (người biểu tình quyết liệt) vs 'military forces' (lực lượng quân sự).
Từ tiếng Latin *militans* (đang chiến đấu), dạng phân từ hiện tại của *militare* (tham gia quân đội), từ *miles* (người lính).
Trong tiếng Việt, 'militant' thường mang nghĩa tiêu cực hơn tiếng Anh, ám chỉ sự cực đoan hoặc bạo lực. Không nên nhầm lẫn với 'military' (quân sự).