Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

guard

/ɡɑːd/
nounverb★Trung cấp— người canh gác
trang trọng

Người được giao nhiệm vụ bảo vệ hoặc canh gác một khu vực hoặc đối tượng.

The security guard checked everyone's ID before letting them in.

Người canh gác kiểm tra CMND của mọi người trước khi cho vào.

💡

Thường được sử dụng trong các khu vực công cộng hoặc cơ sở bảo mật.

thông thường

Điều bảo vệ hoặc bảo vệ, đặc biệt là trong thể thao.

The team's defense was a strong guard against the opponent's attacks.

Hệ thống phòng ngự của đội là một hàng rào bảo vệ mạnh mẽ trước các cuộc tấn công của đối thủ.

💡

Trong bóng rổ, 'guard' thường chỉ người chơi có nhiệm vụ bảo vệ và dẫn dắt tấn công.

thông thường

Cách bảo vệ hoặc bảo vệ một người hoặc vật.

She kept a careful guard over her personal belongings.

Cô ấy giữ gìn kỹ lưỡng các vật dụng cá nhân của mình.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

on guardcảnh giácbodyguardngười bảo vệ thân thểguard dogchó canh gác

Từ đồng nghĩa

protectorsentinelwatchmansentry

Từ trái nghĩa

intruderattacker

Cụm từ liên quan

guard againstcụm từ
bảo vệ chống lại
guard upcụm từ
cảnh giác

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'guard' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong bóng rổ, nó có thể chỉ một vị trí chơi.

⚡Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

Từ 'guard' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường chỉ người hoặc vật bảo vệ. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là bảo vệ hoặc canh gác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'guard' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'garde', có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'canh gác'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'guard' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường chỉ người hoặc vật bảo vệ. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là bảo vệ hoặc canh gác.

Phân tích từ

guard
bảo vệ, canh gác
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.