Looking up...
Người được giao nhiệm vụ bảo vệ hoặc canh gác một khu vực hoặc đối tượng.
The security guard checked everyone's ID before letting them in.
Người canh gác kiểm tra CMND của mọi người trước khi cho vào.
Thường được sử dụng trong các khu vực công cộng hoặc cơ sở bảo mật.
Điều bảo vệ hoặc bảo vệ, đặc biệt là trong thể thao.
The team's defense was a strong guard against the opponent's attacks.
Hệ thống phòng ngự của đội là một hàng rào bảo vệ mạnh mẽ trước các cuộc tấn công của đối thủ.
Trong bóng rổ, 'guard' thường chỉ người chơi có nhiệm vụ bảo vệ và dẫn dắt tấn công.
Cách bảo vệ hoặc bảo vệ một người hoặc vật.
She kept a careful guard over her personal belongings.
Cô ấy giữ gìn kỹ lưỡng các vật dụng cá nhân của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.
Lưu ý rằng 'guard' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong bóng rổ, nó có thể chỉ một vị trí chơi.
Từ 'guard' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường chỉ người hoặc vật bảo vệ. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là bảo vệ hoặc canh gác.
Từ gốc tiếng Anh 'guard' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'garde', có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'canh gác'.
Từ 'guard' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường chỉ người hoặc vật bảo vệ. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là bảo vệ hoặc canh gác.