Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

growth

/ɡroʊθ/
noun★Trung cấp— sự phát triển
chung

Sự tăng trưởng hoặc phát triển về kích thước, số lượng, hoặc chất lượng.

Plant growth depends on sunlight and water.

Sự phát triển của cây cối phụ thuộc vào ánh nắng và nước.

💡

Thường dùng để chỉ sự tăng trưởng tự nhiên hoặc phát triển của một thực thể.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Sự tăng trưởng kinh tế hoặc tăng trưởng của một doanh nghiệp.

The startup showed impressive growth in its first year.

Startup này đã thể hiện sự tăng trưởng ấn tượng trong năm đầu tiên.

💡

Trong kinh doanh, 'growth' thường liên quan đến tăng doanh thu, khách hàng, hoặc thị phần.

personal

Sự phát triển của một cá nhân về mặt thể chất, tinh thần, hoặc trí tuệ.

His personal growth was evident after the therapy.

Sự phát triển cá nhân của anh ta rõ ràng sau khi đi liệu pháp.

💡

Dùng để mô tả sự tiến bộ của một người trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

economic growthsự tăng trưởng kinh tếpersonal growthsự phát triển cá nhânhair growthsự mọc tóc

Từ đồng nghĩa

developmentexpansionprogress

Từ trái nghĩa

declinereductionshrinkage

Cụm từ liên quan

growth mindsetcụm từ
tâm lý phát triển
growth hackingcụm từ
kỹ thuật tăng trưởng nhanh

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'growth' và 'development'

'Growth' thường chỉ sự tăng trưởng về kích thước hoặc số lượng, còn 'development' có thể liên quan đến sự tiến bộ hoặc cải thiện chất lượng.

⚡Quy tắc vàng

Dùng 'growth' khi muốn nhấn mạnh sự tăng trưởng

Nếu muốn nói về sự tăng trưởng về kích thước hoặc số lượng, dùng 'growth'. Nếu muốn nói về sự tiến bộ hoặc cải thiện chất lượng, dùng 'development'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'growth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'grōþ', có nghĩa là 'sự phát triển'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'growth' thường dùng để chỉ sự tăng trưởng tự nhiên hoặc phát triển của một thực thể. Trong kinh doanh, nó thường liên quan đến tăng trưởng kinh tế hoặc tăng trưởng của một doanh nghiệp.

Phân tích từ

grow
phát triển
root
+
-th
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.