Looking up...
Sự tăng trưởng hoặc phát triển về kích thước, số lượng, hoặc chất lượng.
Plant growth depends on sunlight and water.
Sự phát triển của cây cối phụ thuộc vào ánh nắng và nước.
Thường dùng để chỉ sự tăng trưởng tự nhiên hoặc phát triển của một thực thể.
Sự tăng trưởng kinh tế hoặc tăng trưởng của một doanh nghiệp.
The startup showed impressive growth in its first year.
Startup này đã thể hiện sự tăng trưởng ấn tượng trong năm đầu tiên.
Trong kinh doanh, 'growth' thường liên quan đến tăng doanh thu, khách hàng, hoặc thị phần.
Sự phát triển của một cá nhân về mặt thể chất, tinh thần, hoặc trí tuệ.
His personal growth was evident after the therapy.
Sự phát triển cá nhân của anh ta rõ ràng sau khi đi liệu pháp.
Dùng để mô tả sự tiến bộ của một người trong cuộc sống.
'Growth' thường chỉ sự tăng trưởng về kích thước hoặc số lượng, còn 'development' có thể liên quan đến sự tiến bộ hoặc cải thiện chất lượng.
Nếu muốn nói về sự tăng trưởng về kích thước hoặc số lượng, dùng 'growth'. Nếu muốn nói về sự tiến bộ hoặc cải thiện chất lượng, dùng 'development'.
Từ gốc tiếng Anh 'growth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'grōþ', có nghĩa là 'sự phát triển'.
Trong tiếng Anh, 'growth' thường dùng để chỉ sự tăng trưởng tự nhiên hoặc phát triển của một thực thể. Trong kinh doanh, nó thường liên quan đến tăng trưởng kinh tế hoặc tăng trưởng của một doanh nghiệp.