goods

/ɡʊdz/
hàng hóa

The store sells a variety of goods.

Cửa hàng bán nhiều loại hàng hóa khác nhau.


chung

Các mặt hàng, sản phẩm hoặc vật phẩm được bán hoặc mua.

Importing goods from other countries can be expensive.

Nhập khẩu hàng hóa từ các nước khác có thể rất tốn kém.

Thường dùng để chỉ các sản phẩm vật chất được giao dịch.

thông thường

Tài sản hoặc đồ đạc cá nhân.

He packed all his goods into a single suitcase.

Anh ấy đã gói tất cả đồ đạc của mình vào một vali duy nhất.

Dùng để chỉ các vật dụng cá nhân khi di chuyển hoặc di chuyển.

Cụm từ kết hợp

import goodsnhập khẩu hàng hóaexport goodsxuất khẩu hàng hóaconsumer goodshàng tiêu dùngluxury goodshàng xa xỉ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

goods and servicescụm từ
hàng hóa và dịch vụ

Mẹo hay

Số nhiều

'Goods' thường dùng ở số nhiều, tương đương với 'hàng hóa' trong tiếng Việt.

Quy tắc vàng

Dùng trong giao dịch

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'god' (tốt, phù hợp) + hậu tố '-s' (số nhiều).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'goods' thường dùng ở số nhiều để chỉ các mặt hàng hoặc sản phẩm. Trong tiếng Việt, 'hàng hóa' cũng thường dùng ở dạng số nhiều.

Phân tích từ

good
tốt, phù hợp
root
+
-s
số nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt